Chia động từ mitteilen
thông báo, thông tin, cho biết
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | teile mit |
| du | teilst mit |
| er/sie/es | teilt mit |
| wir | teilen mit |
| ihr | teilt mit |
| sie/Sie | teilen mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | teilte mit |
| du | teiltest mit |
| er/sie/es | teilte mit |
| wir | teilten mit |
| ihr | teiltet mit |
| sie/Sie | teilten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgeteilt |
| du | hast mitgeteilt |
| er/sie/es | hat mitgeteilt |
| wir | haben mitgeteilt |
| ihr | habt mitgeteilt |
| sie/Sie | haben mitgeteilt |
Konjunktiv II
ich teilte mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitteilen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitgeteilt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitteilen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.