Chia động từ mitspielen
chơi cùng
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | spiele mit |
| du | spielst mit |
| er/sie/es | spielt mit |
| wir | spielen mit |
| ihr | spielt mit |
| sie/Sie | spielen mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | spielte mit |
| du | spieltest mit |
| er/sie/es | spielte mit |
| wir | spielten mit |
| ihr | spieltet mit |
| sie/Sie | spielten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgespielt |
| du | hast mitgespielt |
| er/sie/es | hat mitgespielt |
| wir | haben mitgespielt |
| ihr | habt mitgespielt |
| sie/Sie | haben mitgespielt |
Konjunktiv II
ich spielte mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitspielen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitgespielt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitspielen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.