Chia động từ mitnehmen
mang theo/lấy theo
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | nehme mit |
| du | nimmst mit |
| er/sie/es | nimmt mit |
| wir | nehmen mit |
| ihr | nehmt mit |
| sie/Sie | nehmen mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nahm mit |
| du | nahmst mit |
| er/sie/es | nahm mit |
| wir | nahmen mit |
| ihr | nahmt mit |
| sie/Sie | nahmen mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgenommen |
| du | hast mitgenommen |
| er/sie/es | hat mitgenommen |
| wir | haben mitgenommen |
| ihr | habt mitgenommen |
| sie/Sie | haben mitgenommen |
Konjunktiv II
ich nähme mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitnehmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitgenommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitnehmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.