Chia động từ mitliefern
vận chuyển, cung cấp
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | liefer mit |
| du | lieferst mit |
| er/sie/es | liefert mit |
| wir | liefern mit |
| ihr | liefert mit |
| sie/Sie | liefern mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lieferte mit |
| du | liefertest mit |
| er/sie/es | lieferte mit |
| wir | lieferten mit |
| ihr | liefertet mit |
| sie/Sie | lieferten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgeliefert |
| du | hast mitgeliefert |
| er/sie/es | hat mitgeliefert |
| wir | haben mitgeliefert |
| ihr | habt mitgeliefert |
| sie/Sie | haben mitgeliefert |
Konjunktiv II
ich lieferte mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitliefern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitgeliefert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitliefern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.