Chia động từ mitkommen
đi cùng
Trợ động từ: sein · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | komme mit |
| du | kommst mit |
| er/sie/es | kommt mit |
| wir | kommen mit |
| ihr | kommt mit |
| sie/Sie | kommen mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kam mit |
| du | kamst mit |
| er/sie/es | kam mit |
| wir | kamen mit |
| ihr | kamt mit |
| sie/Sie | kamen mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin mitgekommen |
| du | bist mitgekommen |
| er/sie/es | ist mitgekommen |
| wir | sind mitgekommen |
| ihr | seid mitgekommen |
| sie/Sie | sind mitgekommen |
Konjunktiv II
ich käme mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitkommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist mitgekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitkommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.