Chia động từ mitgestalten
cùng nhau xây dựng
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gestalte mit |
| du | gestaltest mit |
| er/sie/es | gestaltet mit |
| wir | gestalten mit |
| ihr | gestaltet mit |
| sie/Sie | gestalten mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gestaltete mit |
| du | gestaltetest mit |
| er/sie/es | gestaltete mit |
| wir | gestalteten mit |
| ihr | gestaltetet mit |
| sie/Sie | gestalteten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgestaltet |
| du | hast mitgestaltet |
| er/sie/es | hat mitgestaltet |
| wir | haben mitgestaltet |
| ihr | habt mitgestaltet |
| sie/Sie | haben mitgestaltet |
Konjunktiv II
ich gestaltete mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitgestalten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitgestaltet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitgestalten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.