Chia động từ mitfeiern
cùng tham gia (tiệc)
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | feier mit |
| du | feierst mit |
| er/sie/es | feiert mit |
| wir | feiern mit |
| ihr | feiert mit |
| sie/Sie | feiern mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | feierte mit |
| du | feiertest mit |
| er/sie/es | feierte mit |
| wir | feierten mit |
| ihr | feiertet mit |
| sie/Sie | feierten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgefeiert |
| du | hast mitgefeiert |
| er/sie/es | hat mitgefeiert |
| wir | haben mitgefeiert |
| ihr | habt mitgefeiert |
| sie/Sie | haben mitgefeiert |
Konjunktiv II
ich feierte mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitfeiern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitgefeiert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitfeiern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.