Chia động từ miterleben
trải qua
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | erlebe mit |
| du | erlebst mit |
| er/sie/es | erlebt mit |
| wir | erleben mit |
| ihr | erlebt mit |
| sie/Sie | erleben mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erlebte mit |
| du | erlebtest mit |
| er/sie/es | erlebte mit |
| wir | erlebten mit |
| ihr | erlebtet mit |
| sie/Sie | erlebten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe miterlebt |
| du | hast miterlebt |
| er/sie/es | hat miterlebt |
| wir | haben miterlebt |
| ihr | habt miterlebt |
| sie/Sie | haben miterlebt |
Konjunktiv II
ich erlebte mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "miterleben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat miterlebt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "miterleben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.