Chia động từ mitdiskutieren
cùng thảo luận
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | diskutiere mit |
| du | diskutierst mit |
| er/sie/es | diskutiert mit |
| wir | diskutieren mit |
| ihr | diskutiert mit |
| sie/Sie | diskutieren mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | diskutierte mit |
| du | diskutiertest mit |
| er/sie/es | diskutierte mit |
| wir | diskutierten mit |
| ihr | diskutiertet mit |
| sie/Sie | diskutierten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitdiskutiert |
| du | hast mitdiskutiert |
| er/sie/es | hat mitdiskutiert |
| wir | haben mitdiskutiert |
| ihr | habt mitdiskutiert |
| sie/Sie | haben mitdiskutiert |
Konjunktiv II
ich diskutierte mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitdiskutieren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitdiskutiert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitdiskutieren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.