Chia động từ mitbekommen
nắm được, nghe được, hiểu được
Trợ động từ: haben · Cấp độ C2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bekomme mit |
| du | bekommst/bekömmst mit |
| er/sie/es | bekommt/bekömmt mit |
| wir | bekommen mit |
| ihr | bekommt mit |
| sie/Sie | bekommen mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bekam mit |
| du | bekamst mit |
| er/sie/es | bekam mit |
| wir | bekamen mit |
| ihr | bekamt mit |
| sie/Sie | bekamen mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitbekommen |
| du | hast mitbekommen |
| er/sie/es | hat mitbekommen |
| wir | haben mitbekommen |
| ihr | habt mitbekommen |
| sie/Sie | haben mitbekommen |
Konjunktiv II
ich bekäme mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitbekommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitbekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitbekommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C2 trên Deutsch Tiger.