Chia động từ mitarbeiten
cùng làm việc
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | arbeite mit |
| du | arbeitest mit |
| er/sie/es | arbeitet mit |
| wir | arbeiten mit |
| ihr | arbeitet mit |
| sie/Sie | arbeiten mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | arbeitete mit |
| du | arbeitetest mit |
| er/sie/es | arbeitete mit |
| wir | arbeiteten mit |
| ihr | arbeitetet mit |
| sie/Sie | arbeiteten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgearbeitet |
| du | hast mitgearbeitet |
| er/sie/es | hat mitgearbeitet |
| wir | haben mitgearbeitet |
| ihr | habt mitgearbeitet |
| sie/Sie | haben mitgearbeitet |
Konjunktiv II
ich arbeitete mit (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "mitarbeiten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat mitgearbeitet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "mitarbeiten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.