Chia động từ losmüssen
phải đi
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | muss los |
| du | musst los |
| er/sie/es | muss los |
| wir | müssen los |
| ihr | müsst los |
| sie/Sie | müssen los |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | musste los |
| du | musstest los |
| er/sie/es | musste los |
| wir | mussten los |
| ihr | musstet los |
| sie/Sie | mussten los |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe losgemusst |
| du | hast losgemusst |
| er/sie/es | hat losgemusst |
| wir | haben losgemusst |
| ihr | habt losgemusst |
| sie/Sie | haben losgemusst |
Konjunktiv II
ich müsste los (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "losmüssen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat losgemusst.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "losmüssen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.