Chia động từ liegenbleiben
còn lại
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bleibe liegen |
| du | bleibst liegen |
| er/sie/es | bleibt liegen |
| wir | bleiben liegen |
| ihr | bleibt liegen |
| sie/Sie | bleiben liegen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blieb liegen |
| du | bliebst liegen |
| er/sie/es | blieb liegen |
| wir | blieben liegen |
| ihr | bliebt liegen |
| sie/Sie | blieben liegen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin liegengeblieben |
| du | bist liegengeblieben |
| er/sie/es | ist liegengeblieben |
| wir | sind liegengeblieben |
| ihr | seid liegengeblieben |
| sie/Sie | sind liegengeblieben |
Konjunktiv II
ich bliebe liegen (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "liegenbleiben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist liegengeblieben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "liegenbleiben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.