Chia động từ klammern
bám chặt, phụ thuộc
Trợ động từ: haben · Cấp độ C2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | klammere |
| du | klammerst |
| er/sie/es | klammert |
| wir | klammern |
| ihr | klammert |
| sie/Sie | klammern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | klammerte |
| du | klammertest |
| er/sie/es | klammerte |
| wir | klammerten |
| ihr | klammertet |
| sie/Sie | klammerten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geklammert |
| du | hast geklammert |
| er/sie/es | hat geklammert |
| wir | haben geklammert |
| ihr | habt geklammert |
| sie/Sie | haben geklammert |
Konjunktiv II
ich klammerte (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "klammern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat geklammert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "klammern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C2 trên Deutsch Tiger.