Chia động từ kennenlernen
làm quen, gặp gỡ
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lerne kennen |
| du | lernst kennen |
| er/sie/es | lernt kennen |
| wir | lernen kennen |
| ihr | lernt kennen |
| sie/Sie | lernen kennen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lernte kennen |
| du | lerntest kennen |
| er/sie/es | lernte kennen |
| wir | lernten kennen |
| ihr | lerntet kennen |
| sie/Sie | lernten kennen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe kennengelernt |
| du | hast kennengelernt |
| er/sie/es | hat kennengelernt |
| wir | haben kennengelernt |
| ihr | habt kennengelernt |
| sie/Sie | haben kennengelernt |
Konjunktiv II
ich lernte kennen (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "kennenlernen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat kennengelernt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "kennenlernen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.