Chia động từ kaputtgehen
bị hỏng
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gehe kaputt |
| du | gehst kaputt |
| er/sie/es | geht kaputt |
| wir | gehen kaputt |
| ihr | geht kaputt |
| sie/Sie | gehen kaputt |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ging kaputt |
| du | gingst kaputt |
| er/sie/es | ging kaputt |
| wir | gingen kaputt |
| ihr | gingt kaputt |
| sie/Sie | gingen kaputt |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin kaputtgegangen |
| du | bist kaputtgegangen |
| er/sie/es | ist kaputtgegangen |
| wir | sind kaputtgegangen |
| ihr | seid kaputtgegangen |
| sie/Sie | sind kaputtgegangen |
Konjunktiv II
ich ginge kaputt (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "kaputtgehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist kaputtgegangen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "kaputtgehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.