Chia động từ hochfahren
đi lên
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fahre hoch |
| du | fährst hoch |
| er/sie/es | fährt hoch |
| wir | fahren hoch |
| ihr | fahrt hoch |
| sie/Sie | fahren hoch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fuhr hoch |
| du | fuhrst hoch |
| er/sie/es | fuhr hoch |
| wir | fuhren hoch |
| ihr | fuhrt hoch |
| sie/Sie | fuhren hoch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hochgefahren |
| du | hast hochgefahren |
| er/sie/es | hat hochgefahren |
| wir | haben hochgefahren |
| ihr | habt hochgefahren |
| sie/Sie | haben hochgefahren |
Konjunktiv II
ich führe hoch (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hochfahren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hochgefahren.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hochfahren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.