Chia động từ hinzufügen
thêm vào
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | füge hinzu |
| du | fügst hinzu |
| er/sie/es | fügt hinzu |
| wir | fügen hinzu |
| ihr | fügt hinzu |
| sie/Sie | fügen hinzu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fügte hinzu |
| du | fügtest hinzu |
| er/sie/es | fügte hinzu |
| wir | fügten hinzu |
| ihr | fügtet hinzu |
| sie/Sie | fügten hinzu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinzugefügt |
| du | hast hinzugefügt |
| er/sie/es | hat hinzugefügt |
| wir | haben hinzugefügt |
| ihr | habt hinzugefügt |
| sie/Sie | haben hinzugefügt |
Konjunktiv II
ich fügte hinzu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hinzufügen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hinzugefügt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hinzufügen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.