Chia động từ hinziehen
kéo dài
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | ziehe hin |
| du | ziehst hin |
| er/sie/es | zieht hin |
| wir | ziehen hin |
| ihr | zieht hin |
| sie/Sie | ziehen hin |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zog hin |
| du | zogst hin |
| er/sie/es | zog hin |
| wir | zogen hin |
| ihr | zogt hin |
| sie/Sie | zogen hin |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hingezogen |
| du | hast hingezogen |
| er/sie/es | hat hingezogen |
| wir | haben hingezogen |
| ihr | habt hingezogen |
| sie/Sie | haben hingezogen |
Konjunktiv II
ich zöge hin (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hinziehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat hingezogen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hinziehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.