Chia động từ hinwollen
đi đến đó
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | will hin |
| du | willst hin |
| er/sie/es | will hin |
| wir | wollen hin |
| ihr | wollt hin |
| sie/Sie | wollen hin |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wollte hin |
| du | wolltest hin |
| er/sie/es | wollte hin |
| wir | wollten hin |
| ihr | wolltet hin |
| sie/Sie | wollten hin |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hingewollt |
| du | hast hingewollt |
| er/sie/es | hat hingewollt |
| wir | haben hingewollt |
| ihr | habt hingewollt |
| sie/Sie | haben hingewollt |
Konjunktiv II
ich wollte hin (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hinwollen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hingewollt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hinwollen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.