Chia động từ hinunterspringen
nhảy xuống
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | springe hinunter |
| du | springst hinunter |
| er/sie/es | springt hinunter |
| wir | springen hinunter |
| ihr | springt hinunter |
| sie/Sie | springen hinunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sprang hinunter |
| du | sprangst hinunter |
| er/sie/es | sprang hinunter |
| wir | sprangen hinunter |
| ihr | sprangt hinunter |
| sie/Sie | sprangen hinunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin hinuntergesprungen |
| du | bist hinuntergesprungen |
| er/sie/es | ist hinuntergesprungen |
| wir | sind hinuntergesprungen |
| ihr | seid hinuntergesprungen |
| sie/Sie | sind hinuntergesprungen |
Konjunktiv II
ich spränge hinunter (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hinunterspringen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist hinuntergesprungen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hinunterspringen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.