Chia động từ hinnehmen
chấp nhận, chịu đựng, cam chịu
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | nehme hin |
| du | nimmst hin |
| er/sie/es | nimmt hin |
| wir | nehmen hin |
| ihr | nehmt hin |
| sie/Sie | nehmen hin |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nahm hin |
| du | nahmst hin |
| er/sie/es | nahm hin |
| wir | nahmen hin |
| ihr | nahmt hin |
| sie/Sie | nahmen hin |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hingenommen |
| du | hast hingenommen |
| er/sie/es | hat hingenommen |
| wir | haben hingenommen |
| ihr | habt hingenommen |
| sie/Sie | haben hingenommen |
Konjunktiv II
ich nähme hin (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hinnehmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hingenommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hinnehmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.