Chia động từ hinmüssen
phải đi đến đó
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | muss hin |
| du | musst hin |
| er/sie/es | muss hin |
| wir | müssen hin |
| ihr | müsst hin |
| sie/Sie | müssen hin |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | musste hin |
| du | musstest hin |
| er/sie/es | musste hin |
| wir | mussten hin |
| ihr | musstet hin |
| sie/Sie | mussten hin |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hingemusst |
| du | hast hingemusst |
| er/sie/es | hat hingemusst |
| wir | haben hingemusst |
| ihr | habt hingemusst |
| sie/Sie | haben hingemusst |
Konjunktiv II
ich müsste hin (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hinmüssen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hingemusst.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hinmüssen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.