Chia động từ hinfahren
đi đến đó
Trợ động từ: sein · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fahre hin |
| du | fährst hin |
| er/sie/es | fährt hin |
| wir | fahren hin |
| ihr | fahrt hin |
| sie/Sie | fahren hin |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fuhr hin |
| du | fuhrst hin |
| er/sie/es | fuhr hin |
| wir | fuhren hin |
| ihr | fuhrt hin |
| sie/Sie | fuhren hin |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hingefahren |
| du | hast hingefahren |
| er/sie/es | hat hingefahren |
| wir | haben hingefahren |
| ihr | habt hingefahren |
| sie/Sie | haben hingefahren |
Konjunktiv II
ich führe hin (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hinfahren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat hingefahren.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hinfahren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.