Chia động từ hineinwerfen
ném vào
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | werfe hinein |
| du | wirfst hinein |
| er/sie/es | wirft hinein |
| wir | werfen hinein |
| ihr | werft hinein |
| sie/Sie | werfen hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | warf hinein |
| du | warfst hinein |
| er/sie/es | warf hinein |
| wir | warfen hinein |
| ihr | warft hinein |
| sie/Sie | warfen hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingeworfen |
| du | hast hineingeworfen |
| er/sie/es | hat hineingeworfen |
| wir | haben hineingeworfen |
| ihr | habt hineingeworfen |
| sie/Sie | haben hineingeworfen |
Konjunktiv II
ich würfe hinein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hineinwerfen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hineingeworfen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hineinwerfen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.