Chia động từ hineinschreiben
điền vào, viết vào
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schreibe hinein |
| du | schreibst hinein |
| er/sie/es | schreibt hinein |
| wir | schreiben hinein |
| ihr | schreibt hinein |
| sie/Sie | schreiben hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schrieb hinein |
| du | schriebst hinein |
| er/sie/es | schrieb hinein |
| wir | schrieben hinein |
| ihr | schriebt hinein |
| sie/Sie | schrieben hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingeschrieben |
| du | hast hineingeschrieben |
| er/sie/es | hat hineingeschrieben |
| wir | haben hineingeschrieben |
| ihr | habt hineingeschrieben |
| sie/Sie | haben hineingeschrieben |
Konjunktiv II
ich schriebe hinein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hineinschreiben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hineingeschrieben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hineinschreiben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.