Chia động từ hineinpassen
phù hợp, vừa
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | passe hinein |
| du | passt hinein |
| er/sie/es | passt hinein |
| wir | passen hinein |
| ihr | passt hinein |
| sie/Sie | passen hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | passte hinein |
| du | passtest hinein |
| er/sie/es | passte hinein |
| wir | passten hinein |
| ihr | passtet hinein |
| sie/Sie | passten hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingepasst |
| du | hast hineingepasst |
| er/sie/es | hat hineingepasst |
| wir | haben hineingepasst |
| ihr | habt hineingepasst |
| sie/Sie | haben hineingepasst |
Konjunktiv II
ich passte hinein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hineinpassen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hineingepasst.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hineinpassen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.