Chia động từ hinausziehen
chuyển ra
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | ziehe hinaus |
| du | ziehst hinaus |
| er/sie/es | zieht hinaus |
| wir | ziehen hinaus |
| ihr | zieht hinaus |
| sie/Sie | ziehen hinaus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zog hinaus |
| du | zogst hinaus |
| er/sie/es | zog hinaus |
| wir | zogen hinaus |
| ihr | zogt hinaus |
| sie/Sie | zogen hinaus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinausgezogen |
| du | hast hinausgezogen |
| er/sie/es | hat hinausgezogen |
| wir | haben hinausgezogen |
| ihr | habt hinausgezogen |
| sie/Sie | haben hinausgezogen |
Konjunktiv II
ich zöge hinaus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hinausziehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hinausgezogen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hinausziehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.