Chia động từ herunterfallen
rơi xuống
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | falle herunter |
| du | fällst herunter |
| er/sie/es | fällt herunter |
| wir | fallen herunter |
| ihr | fallt herunter |
| sie/Sie | fallen herunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fiel herunter |
| du | fielst herunter |
| er/sie/es | fiel herunter |
| wir | fielen herunter |
| ihr | fielt herunter |
| sie/Sie | fielen herunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin heruntergefallen |
| du | bist heruntergefallen |
| er/sie/es | ist heruntergefallen |
| wir | sind heruntergefallen |
| ihr | seid heruntergefallen |
| sie/Sie | sind heruntergefallen |
Konjunktiv II
ich fiele herunter (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "herunterfallen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist heruntergefallen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "herunterfallen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.