Chia động từ herumreisen
du lịch vòng quanh
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | reise herum |
| du | reist herum |
| er/sie/es | reist herum |
| wir | reisen herum |
| ihr | reist herum |
| sie/Sie | reisen herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | reiste herum |
| du | reistest herum |
| er/sie/es | reiste herum |
| wir | reisten herum |
| ihr | reistet herum |
| sie/Sie | reisten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgereist |
| du | hast herumgereist |
| er/sie/es | hat herumgereist |
| wir | haben herumgereist |
| ihr | habt herumgereist |
| sie/Sie | haben herumgereist |
Konjunktiv II
ich reiste herum (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "herumreisen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat herumgereist.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "herumreisen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.