Chia động từ herumliegen
nằm bừa bãi
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | liege herum |
| du | liegst herum |
| er/sie/es | liegt herum |
| wir | liegen herum |
| ihr | liegt herum |
| sie/Sie | liegen herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lag herum |
| du | lagst herum |
| er/sie/es | lag herum |
| wir | lagen herum |
| ihr | lagt herum |
| sie/Sie | lagen herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgelegen |
| du | hast herumgelegen |
| er/sie/es | hat herumgelegen |
| wir | haben herumgelegen |
| ihr | habt herumgelegen |
| sie/Sie | haben herumgelegen |
Konjunktiv II
ich läge herum (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "herumliegen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat herumgelegen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "herumliegen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.