Chia động từ herumlaufen
chạy qua chạy lại
Trợ động từ: sein · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | laufe herum |
| du | läufst herum |
| er/sie/es | läuft herum |
| wir | laufen herum |
| ihr | lauft herum |
| sie/Sie | laufen herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lief herum |
| du | liefst herum |
| er/sie/es | lief herum |
| wir | liefen herum |
| ihr | lieft herum |
| sie/Sie | liefen herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin herumgelaufen |
| du | bist herumgelaufen |
| er/sie/es | ist herumgelaufen |
| wir | sind herumgelaufen |
| ihr | seid herumgelaufen |
| sie/Sie | sind herumgelaufen |
Konjunktiv II
ich liefe herum (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "herumlaufen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist herumgelaufen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "herumlaufen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.