Chia động từ hersetzen
ngồi xuống
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | setze her |
| du | setzt her |
| er/sie/es | setzt her |
| wir | setzen her |
| ihr | setzt her |
| sie/Sie | setzen her |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | setzte her |
| du | setztest her |
| er/sie/es | setzte her |
| wir | setzten her |
| ihr | setztet her |
| sie/Sie | setzten her |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hergesetzt |
| du | hast hergesetzt |
| er/sie/es | hat hergesetzt |
| wir | haben hergesetzt |
| ihr | habt hergesetzt |
| sie/Sie | haben hergesetzt |
Konjunktiv II
ich setzte her (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "hersetzen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat hergesetzt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "hersetzen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.