Chia động từ herbeiführen
dẫn đến, gây ra
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | führe herbei |
| du | führst herbei |
| er/sie/es | führt herbei |
| wir | führen herbei |
| ihr | führt herbei |
| sie/Sie | führen herbei |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | führte herbei |
| du | führtest herbei |
| er/sie/es | führte herbei |
| wir | führten herbei |
| ihr | führtet herbei |
| sie/Sie | führten herbei |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herbeigeführt |
| du | hast herbeigeführt |
| er/sie/es | hat herbeigeführt |
| wir | haben herbeigeführt |
| ihr | habt herbeigeführt |
| sie/Sie | haben herbeigeführt |
Konjunktiv II
ich führte herbei (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "herbeiführen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat herbeigeführt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "herbeiführen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.