Chia động từ herausnehmen
lấy ra
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | nehme heraus |
| du | nimmst heraus |
| er/sie/es | nimmt heraus |
| wir | nehmen heraus |
| ihr | nehmt heraus |
| sie/Sie | nehmen heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nahm heraus |
| du | nahmst heraus |
| er/sie/es | nahm heraus |
| wir | nahmen heraus |
| ihr | nahmt heraus |
| sie/Sie | nahmen heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgenommen |
| du | hast herausgenommen |
| er/sie/es | hat herausgenommen |
| wir | haben herausgenommen |
| ihr | habt herausgenommen |
| sie/Sie | haben herausgenommen |
Konjunktiv II
ich nähme heraus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "herausnehmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat herausgenommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "herausnehmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.