Chia động từ herausfordern
thách thức
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fordere heraus |
| du | forderst heraus |
| er/sie/es | fordert heraus |
| wir | fordern heraus |
| ihr | fordert heraus |
| sie/Sie | fordern heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | forderte heraus |
| du | fordertest heraus |
| er/sie/es | forderte heraus |
| wir | forderten heraus |
| ihr | fordertet heraus |
| sie/Sie | forderten heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgefordert |
| du | hast herausgefordert |
| er/sie/es | hat herausgefordert |
| wir | haben herausgefordert |
| ihr | habt herausgefordert |
| sie/Sie | haben herausgefordert |
Konjunktiv II
ich forderte heraus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "herausfordern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat herausgefordert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "herausfordern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.