Chia động từ heimkommen
về nhà
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | komme heim |
| du | kommst heim |
| er/sie/es | kommt heim |
| wir | kommen heim |
| ihr | kommt heim |
| sie/Sie | kommen heim |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kam heim |
| du | kamst heim |
| er/sie/es | kam heim |
| wir | kamen heim |
| ihr | kamt heim |
| sie/Sie | kamen heim |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin heimgekommen |
| du | bist heimgekommen |
| er/sie/es | ist heimgekommen |
| wir | sind heimgekommen |
| ihr | seid heimgekommen |
| sie/Sie | sind heimgekommen |
Konjunktiv II
ich käme heim (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "heimkommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist heimgekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "heimkommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.