Chia động từ fortführen
tiếp tục
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | führe fort |
| du | führst fort |
| er/sie/es | führt fort |
| wir | führen fort |
| ihr | führt fort |
| sie/Sie | führen fort |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | führte fort |
| du | führtest fort |
| er/sie/es | führte fort |
| wir | führten fort |
| ihr | führtet fort |
| sie/Sie | führten fort |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fortgeführt |
| du | hast fortgeführt |
| er/sie/es | hat fortgeführt |
| wir | haben fortgeführt |
| ihr | habt fortgeführt |
| sie/Sie | haben fortgeführt |
Konjunktiv II
ich führte fort (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "fortführen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat fortgeführt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "fortführen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.