Chia động từ feststellen
xác định, tìm ra
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | stelle fest |
| du | stellst fest |
| er/sie/es | stellt fest |
| wir | stellen fest |
| ihr | stellt fest |
| sie/Sie | stellen fest |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stellte fest |
| du | stelltest fest |
| er/sie/es | stellte fest |
| wir | stellten fest |
| ihr | stelltet fest |
| sie/Sie | stellten fest |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe festgestellt |
| du | hast festgestellt |
| er/sie/es | hat festgestellt |
| wir | haben festgestellt |
| ihr | habt festgestellt |
| sie/Sie | haben festgestellt |
Konjunktiv II
ich stellte fest (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "feststellen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat festgestellt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "feststellen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.