Chia động từ entgegentreten
đối mặt
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | trete entgegen |
| du | trittst entgegen |
| er/sie/es | tritt entgegen |
| wir | treten entgegen |
| ihr | tretet entgegen |
| sie/Sie | treten entgegen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trat entgegen |
| du | tratest entgegen |
| er/sie/es | trat entgegen |
| wir | traten entgegen |
| ihr | tratet entgegen |
| sie/Sie | traten entgegen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin entgegengetreten |
| du | bist entgegengetreten |
| er/sie/es | ist entgegengetreten |
| wir | sind entgegengetreten |
| ihr | seid entgegengetreten |
| sie/Sie | sind entgegengetreten |
Konjunktiv II
ich träte entgegen (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "entgegentreten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist entgegengetreten.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "entgegentreten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.