Chia động từ entgegenkommen
đi tới, tiếp cận, nhượng bộ
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | komme entgegen |
| du | kommst entgegen |
| er/sie/es | kommt entgegen |
| wir | kommen entgegen |
| ihr | kommt entgegen |
| sie/Sie | kommen entgegen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kam entgegen |
| du | kamst entgegen |
| er/sie/es | kam entgegen |
| wir | kamen entgegen |
| ihr | kamt entgegen |
| sie/Sie | kamen entgegen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin entgegengekommen |
| du | bist entgegengekommen |
| er/sie/es | ist entgegengekommen |
| wir | sind entgegengekommen |
| ihr | seid entgegengekommen |
| sie/Sie | sind entgegengekommen |
Konjunktiv II
ich käme entgegen (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "entgegenkommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist entgegengekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "entgegenkommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.