Chia động từ einziehen
chuyển đến; chuyển vào
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | ziehe ein |
| du | ziehst ein |
| er/sie/es | zieht ein |
| wir | ziehen ein |
| ihr | zieht ein |
| sie/Sie | ziehen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zog ein |
| du | zogst ein |
| er/sie/es | zog ein |
| wir | zogen ein |
| ihr | zogt ein |
| sie/Sie | zogen ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingezogen |
| du | hast eingezogen |
| er/sie/es | hat eingezogen |
| wir | haben eingezogen |
| ihr | habt eingezogen |
| sie/Sie | haben eingezogen |
Konjunktiv II
ich zöge ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einziehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingezogen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einziehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.