Chia động từ einwirken
ảnh hưởng
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | wirke ein |
| du | wirkst ein |
| er/sie/es | wirkt ein |
| wir | wirken ein |
| ihr | wirkt ein |
| sie/Sie | wirken ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wirkte ein |
| du | wirktest ein |
| er/sie/es | wirkte ein |
| wir | wirkten ein |
| ihr | wirktet ein |
| sie/Sie | wirkten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingewirkt |
| du | hast eingewirkt |
| er/sie/es | hat eingewirkt |
| wir | haben eingewirkt |
| ihr | habt eingewirkt |
| sie/Sie | haben eingewirkt |
Konjunktiv II
ich wirkte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einwirken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingewirkt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einwirken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.