Chia động từ eintreten
gia nhập, xảy ra
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | trete ein |
| du | trittst ein |
| er/sie/es | tritt ein |
| wir | treten ein |
| ihr | tretet ein |
| sie/Sie | treten ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trat ein |
| du | tratest ein |
| er/sie/es | trat ein |
| wir | traten ein |
| ihr | tratet ein |
| sie/Sie | traten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin eingetreten |
| du | bist eingetreten |
| er/sie/es | ist eingetreten |
| wir | sind eingetreten |
| ihr | seid eingetreten |
| sie/Sie | sind eingetreten |
Konjunktiv II
ich träte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "eintreten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist eingetreten.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "eintreten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.