Chia động từ einteilen
chia
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | teile ein |
| du | teilst ein |
| er/sie/es | teilt ein |
| wir | teilen ein |
| ihr | teilt ein |
| sie/Sie | teilen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | teilte ein |
| du | teiltest ein |
| er/sie/es | teilte ein |
| wir | teilten ein |
| ihr | teiltet ein |
| sie/Sie | teilten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingeteilt |
| du | hast eingeteilt |
| er/sie/es | hat eingeteilt |
| wir | haben eingeteilt |
| ihr | habt eingeteilt |
| sie/Sie | haben eingeteilt |
Konjunktiv II
ich teilte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einteilen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingeteilt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einteilen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.