Chia động từ einstellen
thuê, tuyển dụng, điều chỉnh; Thiết lập, điều chỉnh
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | stelle ein |
| du | stellst ein |
| er/sie/es | stellt ein |
| wir | stellen ein |
| ihr | stellt ein |
| sie/Sie | stellen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stellte ein |
| du | stelltest ein |
| er/sie/es | stellte ein |
| wir | stellten ein |
| ihr | stelltet ein |
| sie/Sie | stellten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingestellt |
| du | hast eingestellt |
| er/sie/es | hat eingestellt |
| wir | haben eingestellt |
| ihr | habt eingestellt |
| sie/Sie | haben eingestellt |
Konjunktiv II
ich stellte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einstellen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingestellt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einstellen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.