Chia động từ einsteigen
lên xe / vào trong
Trợ động từ: sein · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | steige ein |
| du | steigst ein |
| er/sie/es | steigt ein |
| wir | steigen ein |
| ihr | steigt ein |
| sie/Sie | steigen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stieg ein |
| du | stiegst ein |
| er/sie/es | stieg ein |
| wir | stiegen ein |
| ihr | stiegt ein |
| sie/Sie | stiegen ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin eingestiegen |
| du | bist eingestiegen |
| er/sie/es | ist eingestiegen |
| wir | sind eingestiegen |
| ihr | seid eingestiegen |
| sie/Sie | sind eingestiegen |
Konjunktiv II
ich stiege ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einsteigen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist eingestiegen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einsteigen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.