Chia động từ einspringen
thay thế
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | springe ein |
| du | springst ein |
| er/sie/es | springt ein |
| wir | springen ein |
| ihr | springt ein |
| sie/Sie | springen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sprang ein |
| du | sprangst ein |
| er/sie/es | sprang ein |
| wir | sprangen ein |
| ihr | sprangt ein |
| sie/Sie | sprangen ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin eingesprungen |
| du | bist eingesprungen |
| er/sie/es | ist eingesprungen |
| wir | sind eingesprungen |
| ihr | seid eingesprungen |
| sie/Sie | sind eingesprungen |
Konjunktiv II
ich spränge ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einspringen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist eingesprungen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einspringen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.