Chia động từ einsetzen
đặt, để, cài đặt
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | setze ein |
| du | setzt ein |
| er/sie/es | setzt ein |
| wir | setzen ein |
| ihr | setzt ein |
| sie/Sie | setzen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | setzte ein |
| du | setztest ein |
| er/sie/es | setzte ein |
| wir | setzten ein |
| ihr | setztet ein |
| sie/Sie | setzten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingesetzt |
| du | hast eingesetzt |
| er/sie/es | hat eingesetzt |
| wir | haben eingesetzt |
| ihr | habt eingesetzt |
| sie/Sie | haben eingesetzt |
Konjunktiv II
ich setzte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einsetzen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingesetzt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einsetzen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.