Chia động từ einsammeln
thu thập
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | sammle ein |
| du | sammelst ein |
| er/sie/es | sammelt ein |
| wir | sammeln ein |
| ihr | sammelt ein |
| sie/Sie | sammeln ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sammelte ein |
| du | sammeltest ein |
| er/sie/es | sammelte ein |
| wir | sammelten ein |
| ihr | sammeltet ein |
| sie/Sie | sammelten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingesammelt |
| du | hast eingesammelt |
| er/sie/es | hat eingesammelt |
| wir | haben eingesammelt |
| ihr | habt eingesammelt |
| sie/Sie | haben eingesammelt |
Konjunktiv II
ich sammelte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einsammeln" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingesammelt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einsammeln" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.